clearance sale
Định nghĩa
Danh từ: Clearance sale là một đợt bán hàng đặc biệt nhằm mục đích giảm lượng hàng tồn kho. Trong đợt này, các mặt hàng thường được giảm giá mạnh để khuyến khích khách hàng mua nhanh, giúp cửa hàng dọn sạch kho hoặc thanh lý những sản phẩm cũ, lỗi thời, hoặc không còn được ưa chuộng.
Ví dụ sử dụng
- (Cửa hàng đang có đợt bán thanh lý lớn cho áo khoác mùa đông.)
- (Tôi đã mua chiếc TV này trong đợt bán thanh lý với giá chỉ bằng một nửa giá gốc.)
- (Các đợt bán thanh lý là cách tuyệt vời để tìm đồ rẻ, nhưng bạn phải nhanh chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold a clearance sale": tổ chức một đợt bán thanh lý.
- The department store is holding a clearance sale to make room for new stock. (Cửa hàng bách hóa đang tổ chức bán thanh lý để dọn chỗ cho hàng mới.)
- "clearance sale prices": mức giá trong đợt bán thanh lý (thường rất thấp).
- We managed to get these shoes at clearance sale prices. (Chúng tôi đã mua được đôi giày này với giá thanh lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Clearance (n): sự dọn dẹp, thanh lý (hàng hóa). Đây là từ gốc của cụm từ.
- The clearance of old stock is necessary for the new season. (Việc thanh lý hàng cũ là cần thiết cho mùa mới.)
- Sale (n): đợt bán hàng giảm giá (nói chung).
- There's a big sale at the mall this weekend. (Có một đợt giảm giá lớn ở trung tâm thương mại vào cuối tuần này.)
Từ đồng nghĩa
- Liquidation sale: bán thanh lý (thường khi doanh nghiệp đóng cửa hoặc giải thể).
- Inventory clearance: thanh lý hàng tồn kho (cụm từ trang trọng hơn).
- Closeout sale: bán xả hàng (thường là hàng cuối cùng của một dòng sản phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clear out: dọn sạch (hàng hóa).
- They are trying to clear out all the old furniture. (Họ đang cố gắng dọn sạch tất cả đồ nội thất cũ.)
- Sell off: bán tháo (hàng hóa với giá rẻ).
- The company had to sell off its inventory at a loss. (Công ty phải bán tháo hàng tồn kho với giá lỗ.)
Thành ngữ liên quan
- Fire sale: bán tháo (thường với giá rất thấp, đôi khi do khủng hoảng tài chính). Thành ngữ này mạnh hơn "clearance sale" và thường mang nghĩa khẩn cấp.
- After the bankruptcy, the store held a fire sale. (Sau khi phá sản, cửa hàng đã tổ chức bán tháo.)
- Going-out-of-business sale: bán thanh lý do đóng cửa (thường là vĩnh viễn).
- The sign said "Going-out-of-business sale – everything must go!" (Biển báo ghi: "Bán thanh lý do đóng cửa – tất cả đều phải bán hết!")